
Kiến Thức Chuyên Môn
- Trang chủ
- Kiến Thức Chuyên Môn
- 7 Hình Thức Tấn Công Website Phổ Biến & Cách Phòng Chống
7 Hình Thức Tấn Công Website Phổ Biến & Cách Phòng Chống
Cảnh Báo: 7+ Hình Thức Tấn Công Website Phổ Biến & Giải Pháp Phòng Chống Toàn Diện
Trong kỷ nguyên số, website không chỉ là bộ mặt của doanh nghiệp mà còn là một tài sản chiến lược, lưu trữ dữ liệu khách hàng và thực hiện các giao dịch quan trọng. Tuy nhiên, song hành với sự phát triển đó là những rủi ro ngày càng gia tăng từ không gian mạng. Theo một báo cáo cập nhật năm 2025 của Acunetix, có đến 46% doanh nghiệp trên toàn cầu từng là nạn nhân của các cuộc tấn công mạng, gây ra những thiệt hại nặng nề về tài chính, dữ liệu và uy tín.
Việc bị hacker tấn công không còn là một nguy cơ xa vời mà đã trở thành một mối đe dọa thường trực. Do đó, việc trang bị kiến thức về các hình thức tấn công phổ biến và xây dựng một hàng rào phòng thủ vững chắc ngay từ khâu thiết kế web là yêu cầu cấp thiết đối với mọi tổ chức. Bài viết này Thiết kế Web Cần Thơ sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các phương thức tấn công tinh vi nhất hiện nay và đề xuất các giải pháp phòng chống hiệu quả.
1. Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS/DoS)
Đây là một trong những hình thức tấn công phổ biến và gây gián đoạn hoạt động nhiều nhất.
DDoS là gì và cơ chế hoạt động?
Tấn công từ chối dịch vụ (Denial of Service - DoS) và từ chối dịch vụ phân tán (Distributed Denial of Service - DDoS) có mục tiêu làm cho website hoặc tài nguyên mạng trở nên không thể truy cập được đối với người dùng hợp lệ. Hacker thực hiện điều này bằng cách làm quá tải máy chủ với một lượng truy cập hoặc yêu cầu khổng lồ trong cùng một thời điểm.
-
Tấn công DoS: Thực hiện từ một máy tính duy nhất.
-
Tấn công DDoS: Tinh vi hơn, thực hiện từ một mạng lưới gồm hàng nghìn, thậm chí hàng triệu máy tính bị chiếm quyền điều khiển (botnet), tạo ra một "trận lụt" truy cập cực lớn.
Hậu quả và cách phòng chống
-
Hậu quả: Website bị sập hoàn toàn, ngưng trệ hoạt động kinh doanh, mất doanh thu và suy giảm nghiêm trọng uy tín thương hiệu.
-
Phòng chống:
-
Sử dụng dịch vụ hosting chất lượng cao có băng thông lớn và hệ thống chống DDoS cơ bản.
-
Sử dụng Mạng phân phối nội dung (CDN) như Cloudflare, Akamai để phân tán lưu lượng truy cập và lọc các truy cập độc hại.
-
Cấu hình tường lửa (Firewall) để chặn các địa chỉ IP đáng ngờ.
-
>>> Tham khảo bảng giá hosting của chúng tôi
2. Tấn công SQL Injection (SQLi)
SQL Injection là một kỹ thuật tấn công kinh điển nhưng vẫn cực kỳ nguy hiểm, nhắm trực tiếp vào cơ sở dữ liệu của website.
SQL Injection là gì?
Hacker lợi dụng các lỗ hổng trong các trường nhập liệu của website (như ô tìm kiếm, form đăng nhập, form liên hệ) để chèn vào các đoạn mã SQL độc hại. Nếu website không có cơ chế lọc và xác thực dữ liệu đầu vào, các đoạn mã này sẽ được thực thi trên máy chủ cơ sở dữ liệu, cho phép hacker truy cập và thao túng trái phép.
Hậu quả và cách phòng chống
-
Hậu quả: Đánh cắp, xóa hoặc sửa đổi các dữ liệu nhạy cảm (thông tin người dùng, mật khẩu, dữ liệu thẻ tín dụng), chiếm quyền quản trị website.
-
Phòng chống:
-
Áp dụng các phương pháp lập trình an toàn (secure coding practices) trong quá trình thiết kế web.
-
Xác thực và làm sạch (validate and sanitize) tất cả dữ liệu đầu vào từ người dùng.
-
Sử dụng các câu lệnh tham số hóa (Parameterized Queries) thay vì nối chuỗi trực tiếp.
-
3. Tấn công Cross-Site Scripting (XSS)
XSS là một hình thức tấn công mà hacker chèn các đoạn mã độc (thường là JavaScript) vào các trang web đáng tin cậy.
XSS hoạt động như thế nào?
Khi một người dùng khác truy cập vào trang web đã bị chèn mã độc, đoạn mã này sẽ được thực thi trên trình duyệt của họ. Khác với SQL Injection nhắm vào máy chủ, XSS nhắm trực tiếp vào người dùng cuối của website.
Hậu quả và cách phòng chống
-
Hậu quả: Đánh cắp cookie, session token của người dùng để chiếm phiên đăng nhập; chuyển hướng người dùng đến các trang web lừa đảo; thay đổi nội dung trang web trên trình duyệt của người dùng.
-
Phòng chống:
-
Tương tự SQLi, cần xác thực và làm sạch mọi dữ liệu đầu vào.
-
Mã hóa dữ liệu đầu ra (Output Encoding) để trình duyệt không hiểu nhầm các ký tự đặc biệt là mã lệnh.
-
4. Lây nhiễm Mã độc (Malware)
Malware là thuật ngữ chung chỉ các phần mềm độc hại được thiết kế để gây hại hoặc khai thác hệ thống máy tính.
Các loại Malware phổ biến
-
Virus/Worms: Tự nhân bản và lây lan qua các hệ thống.
-
Ransomware: Mã hóa dữ liệu của website và đòi tiền chuộc để giải mã.
-
Spyware: Theo dõi và thu thập thông tin nhạy cảm.
-
Adware: Tự động hiển thị các quảng cáo không mong muốn.
Hậu quả và cách phòng chống
-
Hậu quả: Website bị thay đổi giao diện (deface), bị Google đưa vào danh sách đen, dữ liệu bị đánh cắp, máy chủ bị lợi dụng để gửi thư rác hoặc tấn công các website khác.
-
Phòng chống:
-
Thường xuyên quét mã độc trên website.
-
Luôn cập nhật hệ quản trị nội dung (CMS), theme và plugin lên phiên bản mới nhất.
-
Không tải và cài đặt các phần mềm từ những nguồn không đáng tin cậy.
-
5. Tấn công dò mật khẩu (Brute Force Attack)
Đây là phương pháp tấn công đơn giản nhưng hiệu quả nếu website không có cơ chế phòng vệ tốt.
Brute Force Attack là gì?
Hacker sử dụng các công cụ tự động để thử hàng triệu tổ hợp tên người dùng và mật khẩu khác nhau cho đến khi tìm ra thông tin đăng nhập chính xác, thường nhắm vào trang quản trị của website (admin panel).
Hậu quả và cách phòng chống
-
Hậu quả: Hacker chiếm toàn quyền kiểm soát website.
-
Phòng chống:
-
Sử dụng mật khẩu mạnh (kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt).
-
Giới hạn số lần đăng nhập sai.
-
Sử dụng CAPTCHA để chống lại các bot tự động.
-
Kích hoạt xác thực hai yếu tố (2FA).
-
6. Tấn công lừa đảo (Phishing)
Phishing không tấn công trực tiếp vào mã nguồn website mà nhắm vào yếu tố con người.
Phishing nhắm vào website như thế nào?
Hacker sẽ tạo ra các trang đăng nhập giả mạo, có giao diện y hệt trang quản trị website của bạn, sau đó gửi email lừa đảo để dụ bạn hoặc nhân viên của bạn nhập thông tin đăng nhập vào trang giả mạo đó.
Hậu quả và cách phòng chống
-
Hậu quả: Mất thông tin đăng nhập quản trị, dẫn đến việc website bị chiếm quyền.
-
Phòng chống:
-
Nâng cao nhận thức cho đội ngũ quản trị: Luôn kiểm tra kỹ lưỡng URL trước khi đăng nhập.
-
Sử dụng trình quản lý mật khẩu có tính năng cảnh báo trang web giả mạo.
-
7. Tấn công thông qua các lỗ hổng phần mềm (Software Vulnerabilities)
Đây là một trong những cửa ngõ phổ biến nhất mà hacker lợi dụng để xâm nhập vào website, đặc biệt là các trang web sử dụng mã nguồn mở như WordPress.
Tại sao phần mềm lỗi thời lại nguy hiểm?
Các nền tảng CMS, theme và plugin đều là các phần mềm. Theo thời gian, cộng đồng bảo mật và cả hacker sẽ phát hiện ra các lỗ hổng trong mã nguồn của chúng. Nhà phát triển sẽ tung ra các bản cập nhật để vá những lỗ hổng này. Nếu bạn không cập nhật, website của bạn sẽ tồn tại những "cánh cửa mở" mà hacker có thể dễ dàng khai thác.
Theo báo cáo của Sucuri, các nền tảng CMS lỗi thời chiếm tới hơn 50% số vụ website bị hack.
Hậu quả và cách phòng chống
-
Hậu quả: Hacker có thể chiếm toàn quyền kiểm soát website, cài cắm mã độc, đánh cắp dữ liệu.
-
Phòng chống:
-
Luôn luôn cập nhật! Đây là biện pháp phòng vệ quan trọng nhất.
-
Gỡ bỏ các theme và plugin không còn sử dụng.
-
Kết luận và liên hệ
An ninh mạng không phải là một tính năng có thể "thêm vào" sau, mà phải là một phần cốt lõi trong toàn bộ quy trình từ thiết kế web đến vận hành. Việc chủ quan, bỏ qua các biện pháp phòng vệ cơ bản có thể khiến doanh nghiệp phải trả một cái giá rất đắt.
Tại Thiết kế Web Cần Thơ, chúng tôi hiểu rằng một website mạnh không chỉ đẹp về giao diện mà còn phải an toàn từ bên trong. Chúng tôi áp dụng các tiêu chuẩn lập trình an toàn, tư vấn các giải pháp bảo mật tối ưu và cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ để đảm bảo "trụ sở số" của bạn luôn được bảo vệ trước các mối đe dọa.
Nếu bạn lo lắng về tình trạng bảo mật của website hiện tại hoặc đang tìm kiếm một đối tác tin cậy để xây dựng một website mới an toàn và chuyên nghiệp liên hệ với chúng tôi: 0981.252.959 (Zalo) để được tư vấn miễn phí hoặc bạn cũng có thể để lại thông tin tại đây chúng tôi sẽ liên lạc sớm nhất !
Bài Viết Liên Quan









